AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摸索 nghĩa là gì? mō suo

Từ tiếng Trung

摸索

mō suo · âm Hán Việt từng chữ: mò sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. dò dẫm
  2. mò mẫm
  3. lần mò
  4. làm việc chậm chạp

Đọc theo tiếng Hàn

모색
mosaek

Tiếng Nhật

摸索
もさく

Từng chữ

Xem “dò dẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.