摸索 nghĩa là gì? mō suo
Từ tiếng Trung
摸索
mō suo · âm Hán Việt từng chữ: mò sách
Nghĩa tiếng Việt
- dò dẫm
- mò mẫm
- lần mò
- làm việc chậm chạp
Đọc theo tiếng Hàn
모색
mosaek
Tiếng Nhật
摸索
もさく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.