AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở lỗ" tiếng Trung là 凿空 (záo kōng)

“mở lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凿空 phồn thể 鑿空

záo kōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

착공
chakgong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường

Từng chữ: 鑿 (tạc) 空 (không)

Có phải bạn tìm “mở lò”?

开炉 phồn thể 開爐

kāi lú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개로
gaero · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

開炉
かいろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mở lò; bắt đầu khởi động lò

Từng chữ: 開 (khai) 爐 (lò)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.