AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开炉 (開爐) nghĩa là gì? kāi lú

Từ tiếng Trung

开炉

phồn thể 開爐

kāi lú · âm Hán Việt từng chữ: khai lò

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở lò
  2. bắt đầu khởi động lò

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

開炉
かいろ

Từng chữ

Xem “mở lò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.