AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở lại vết thương cũ" tiếng Trung là 翻老账 (fān lǎo zhàng)

“mở lại vết thương cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻老账 phồn thể 翻老賬

fān lǎo zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lật lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại mâu thuẫn cũ; mở lại vết thương cũ

Từng chữ: 翻 (phiên) 老 (lão) 賬 (trướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.