AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỏ dầu" tiếng Trung là 油田 (yóu tián), tiếng Nhật 油田

“mỏ dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

油田

yóu tián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유전
yujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

油田
ゆでん · từ thông dụng

Nghĩa: mỏ dầu

Từng chữ: 油 (dầu) 田 (điền)

Có phải bạn tìm “mở đầu”?

开场 phồn thể 開場

kāi chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개장
gaejang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

開場
かいじょう · từ thông dụng

Nghĩa: bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; phần đầu của một sự kiện

Từng chữ: 開 (khai) 場 (trường)

Cách nói khác: 序文 xù wén · 서문; 开首 kāi shǒu · 개수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.