开场 (開場) nghĩa là gì? kāi chǎng
Từ tiếng Trung
开场
phồn thể 開場kāi chǎng · âm Hán Việt từng chữ: khai trường
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu
- mở đầu
- khởi đầu
- phần đầu của một sự kiện
Đọc theo tiếng Hàn
개장
gaejang
Tiếng Nhật
開場
かいじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bắt đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.