AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mô cơ" tiếng Trung là 肌肉组织 (jī ròu zǔ zhī)

“mô cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肌肉组织 phồn thể 肌肉組織

jī ròu zǔ zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mô cơ

Từng chữ: 肌 (cơ) 肉 (nhục) 組 (tổ) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.