AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mình và máu của chúa" tiếng Trung là 圣体血 (shèng tǐ xuè)

“mình và máu của chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣体血 phồn thể 聖體血

shèng tǐ xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mình và máu của Chúa; Thánh lễ

Từng chữ: 聖 (thánh) 體 (thể) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.