AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"minh oan" tiếng Trung là 昭雪 (zhāo xuě)

“minh oan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

昭雪

zhāo xuě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소설
soseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: minh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự

Từng chữ: 昭 (chiêu) 雪 (tuyết)

Cách nói khác: 开脱罪责 kāi tuō zuì zé · 개탈죄책;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.