AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

昭雪 nghĩa là gì? zhāo xuě

Từ tiếng Trung

昭雪

zhāo xuě · âm Hán Việt từng chữ: chiêu tuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. minh oan
  2. làm rõ (khỏi cáo buộc)
  3. phục hồi danh dự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “minh oan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.