AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miêu tả" tiếng Trung là 描写 (miáo xiě), tiếng Nhật 描写

“miêu tả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

描写 phồn thể 描寫

miáo xiě · Hán Việt: miêu tả

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묘사
myosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

描写
びょうしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: miêu tả; khắc họa; phác họa; sự miêu tả

Từng chữ: 描 (miêu) 寫 (tả)

Cách nói khác: 描绘 miáo huì · 묘회; 形容 xíng róng · 형용; 描 miáo · 묘; 言喻 yán yù; 摹画 mó huà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.