描写 (描寫) nghĩa là gì? miáo xiě
Từ tiếng Trung
描写
phồn thể 描寫miáo xiě · Hán Việt: miêu tả
Nghĩa tiếng Việt
- miêu tả
- khắc họa
- phác họa
- sự miêu tả
Đọc theo tiếng Hàn
묘사
myosa
Tiếng Nhật
描写
びょうしゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.