AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

描写 (描寫) nghĩa là gì? miáo xiě

Từ tiếng Trung

描写

phồn thể 描寫

miáo xiě · Hán Việt: miêu tả

Nghĩa tiếng Việt

  1. miêu tả
  2. khắc họa
  3. phác họa
  4. sự miêu tả

Đọc theo tiếng Hàn

묘사
myosa

Tiếng Nhật

描写
びょうしゃ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “miêu tả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.