AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miếng bảo vệ ống chân" tiếng Trung là 护胫 (hù jìng)

“miếng bảo vệ ống chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

护胫 phồn thể 護脛

hù jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân

Từng chữ: 護 (hộ) 脛 (hĩnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.