AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miễn truy tố" tiếng Trung là 豁免权 (huò miǎn quán)

“miễn truy tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

豁免权 phồn thể 豁免權

huò miǎn quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miễn truy tố

Từng chữ: 豁 (khoát) 免 (miễn) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.