AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豁免权 (豁免權) nghĩa là gì? huò miǎn quán

Từ tiếng Trung

豁免权

phồn thể 豁免權

huò miǎn quán · âm Hán Việt từng chữ: khoát miễn quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn truy tố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miễn truy tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.