AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mì pasta" tiếng Trung là 意大利面 (Yì dà lì miàn)

“mì pasta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

意大利面 phồn thể 意大利麵

Yì dà lì miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mì ống; mì pasta

Từng chữ: 意 (ý) 大 (đại) 利 (lợi) 麵 (miến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.