"mến" tiếng Trung là 喜 (xǐ)
“mến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xǐ
Âm Hán Hàn của chữ
희
hui · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thích; mến; thưởng thức; vui
Từng chữ: 喜 (hỉ)
Có phải bạn tìm “mền”?
tǎn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mền; thảm
Từng chữ: 毯 (xồm)
Cách nói khác: 毯子 tǎn zi; 棉被 mián bèi; 毛毯 máo tǎn;
Có phải bạn tìm “men”?
jiào mǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
효모
hyomo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
酵母
こうぼ · từ thông dụng
Nghĩa: men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])
Cách nói khác: 酵 jiào · 효; 酵母菌 jiào mǔ jūn · 효모균; 酴 tú; 糱 niè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.