AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酵母 nghĩa là gì? jiào mǔ

Từ tiếng Trung

酵母

jiào mǔ · âm Hán Việt từng chữ: ? mẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. men
  2. nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Đọc theo tiếng Hàn

효모
hyomo

Tiếng Nhật

酵母
こうぼ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.