酵母 nghĩa là gì? jiào mǔ
Từ tiếng Trung
酵母
jiào mǔ · âm Hán Việt từng chữ: ? mẫu
Nghĩa tiếng Việt
- men
- nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])
Đọc theo tiếng Hàn
효모
hyomo
Tiếng Nhật
酵母
こうぼ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.