"mê cung" tiếng Trung là 迷宫 (mí gōng), tiếng Nhật 迷宮
“mê cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
迷宫
phồn thể 迷宮
mí gōng · Hán Việt: mê cung
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미궁
migung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
迷宮
めいきゅう · từ thông dụng
Nghĩa: mê cung; mê lộ
Cách nói khác: 迷津 mí jīn · 미진; 迷阵 mí zhèn · 미진; 迷路 mí lù · 미로;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.