AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷宫 (迷宮) nghĩa là gì? mí gōng

Từ tiếng Trung

迷宫

phồn thể 迷宮

mí gōng · Hán Việt: mê cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. mê cung
  2. mê lộ

Đọc theo tiếng Hàn

미궁
migung

Tiếng Nhật

迷宮
めいきゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mê cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.