AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mẹ" tiếng Trung là 母亲 (mǔ qīn), tiếng Nhật 母親

“mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母亲 phồn thể 母親

mǔ qīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모친
mochin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

母親
ははおや · từ thông dụng

Nghĩa: mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]

Từng chữ: 母 (mẫu) 親 (thân)

Cách nói khác: 妈 mā; 妈妈 mā ma; 娘 niáng · 냥; 母 mǔ · 모; 奶 nǎi;

Có phải bạn tìm “mẻ”?

缺口

quē kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mẻ; vết mẻ; khoảng trống; thâm hụt

Từng chữ: 缺 (khuyết) 口 (khẩu)

Có phải bạn tìm “mè”?

胡麻

hú má

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호마
homa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

胡麻
ごま · từ thông dụng

Nghĩa: mè; (thực vật) lanh; hạt lanh

Từng chữ: 胡 (hồ) 麻 (ma)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.