母亲 (母親) nghĩa là gì? mǔ qīn
Từ tiếng Trung
母亲
phồn thể 母親mǔ qīn · âm Hán Việt từng chữ: mẫu thân
Nghĩa tiếng Việt
- mẹ
- cũng đọc là [mu3 qin5]
Đọc theo tiếng Hàn
모친
mochin
Tiếng Nhật
母親
ははおや · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.