AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

母亲 (母親) nghĩa là gì? mǔ qīn

Từ tiếng Trung

母亲

phồn thể 母親

mǔ qīn · âm Hán Việt từng chữ: mẫu thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẹ
  2. cũng đọc là [mu3 qin5]

Đọc theo tiếng Hàn

모친
mochin

Tiếng Nhật

母親
ははおや · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.