AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mây trắng" tiếng Trung là 白云 (bái yún), tiếng Nhật 白雲

“mây trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白云 phồn thể 白雲

bái yún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백운
baekun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

白雲
しらくも · từ thông dụng

Nghĩa: mây trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 雲 (vân)

Có phải bạn tìm “máy tráng”?

洗涤机 phồn thể 洗滌機

xǐ dí jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세척기
secheokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy giặt; máy rửa; máy tráng

Từng chữ: 洗 (tẩy) 滌 (rửa) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.