AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白云 (白雲) nghĩa là gì? Bái yún

Từ tiếng Trung

白云

phồn thể 白雲

Bái yún · âm Hán Việt từng chữ: bạch vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
  2. Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cách đọc / nghĩa khác: 白雲 bái yún — mây trắng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白雲
しらくも · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.