AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đo mật độ" tiếng Trung là 密度计 (mì dù jì)

“máy đo mật độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密度计 phồn thể 密度計

mì dù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀도계
mildogye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy đo mật độ

Từng chữ: 密 (mật) 度 (độ) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.