AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đánh bạc" tiếng Trung là 老虎机 (lǎo hǔ jī)

“máy đánh bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老虎机 phồn thể 老虎機

lǎo hǔ jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy đánh bạc

Từng chữ: 老 (lão) 虎 (hổ) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.