"mấy" tiếng Trung là 几 (jǐ), tiếng Nhật 幾
“mấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
几
phồn thể 幾
jǐ
Âm Hán Hàn của chữ
기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
幾
いく · từ thông dụng
Nghĩa: bao nhiêu; mấy; một vài; vài
Từng chữ: 幾 (kỉ)
Có phải bạn tìm “máy”?
机械
phồn thể 機械
jī xiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기계
gigye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
機械
きかい · từ thông dụng
Nghĩa: máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt
Cách nói khác: 机子 jī zi · 기자; 车 chē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.