AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mấy" tiếng Trung là 几 (jǐ), tiếng Nhật 幾

“mấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

几 phồn thể 幾

jǐ

Âm Hán Hàn của chữ

기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

幾
いく · từ thông dụng

Nghĩa: bao nhiêu; mấy; một vài; vài

Từng chữ: 幾 (kỉ)

Có phải bạn tìm “máy”?

机械 phồn thể 機械

jī xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기계
gigye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

機械
きかい · từ thông dụng

Nghĩa: máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt

Từng chữ: 機 (cơ) 械 (giới)

Cách nói khác: 机子 jī zi · 기자; 车 chē;

Có phải bạn tìm “mây”?

云 phồn thể 雲

yún

Âm Hán Hàn của chữ

운
un · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

雲
くも · từ thông dụng

Nghĩa: mây

Từng chữ: 雲 (vân)

Cách nói khác: 藤 téng · 등; 藤条 téng tiáo · 등조;

Có phải bạn tìm “may”?

缝纫 phồn thể 縫紉

féng rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: may; vá

Từng chữ: 縫 (phùng) 紉 (nhận)

Cách nói khác: 缝絍 féng rèn; 缝 féng · 탈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.