AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机械 (機械) nghĩa là gì? jī xiè

Từ tiếng Trung

机械

phồn thể 機械

jī xiè · âm Hán Việt từng chữ: cơ giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy
  2. máy móc
  3. thuộc về máy móc
  4. (cũ) xảo quyệt
  5. mưu mô

Đọc theo tiếng Hàn

기계
gigye

Tiếng Nhật

機械
きかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.