机械 (機械) nghĩa là gì? jī xiè
Từ tiếng Trung
机械
phồn thể 機械jī xiè · âm Hán Việt từng chữ: cơ giới
Nghĩa tiếng Việt
- máy
- máy móc
- thuộc về máy móc
- (cũ) xảo quyệt
- mưu mô
Đọc theo tiếng Hàn
기계
gigye
Tiếng Nhật
機械
きかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.