"mẫu vật" tiếng Trung là 标本 (biāo běn), tiếng Nhật 標本
“mẫu vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
标本
phồn thể 標本
biāo běn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
표본
pyobon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
標本
ひょうほん · từ thông dụng
Nghĩa: mẫu vật; mẫu; nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.