"màu sắc trầm" tiếng Trung là 素净 (sù jing)
“màu sắc trầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
素净
phồn thể 素淨
sù jing
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소정
sojeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đơn giản và gọn gàng; màu sắc trầm; lặng lẽ; (về món ăn) thanh đạm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.