素净 (素淨) nghĩa là gì? sù jing
Từ tiếng Trung
素净
phồn thể 素淨sù jing · âm Hán Việt từng chữ: tố tịnh
Nghĩa tiếng Việt
- đơn giản và gọn gàng
- màu sắc trầm
- lặng lẽ
- (về món ăn) thanh đạm
- không béo hoặc đậm vị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đơn giản và gọn gàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.