AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

素净 (素淨) nghĩa là gì? sù jing

Từ tiếng Trung

素净

phồn thể 素淨

sù jing · âm Hán Việt từng chữ: tố tịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn giản và gọn gàng
  2. màu sắc trầm
  3. lặng lẽ
  4. (về món ăn) thanh đạm
  5. không béo hoặc đậm vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn giản và gọn gàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.