AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mẩu gỗ" tiếng Trung là 榾 (gǔ)

“mẩu gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

榾

gǔ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

榾
ほた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mẩu gỗ

Từng chữ: 榾 (cột)

Có phải bạn tìm “mấu gỗ”?

木节 phồn thể 木節

mù jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mấu gỗ; nút gỗ

Từng chữ: 木 (mộc) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.