AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木节 (木節) nghĩa là gì? mù jié

Từ tiếng Trung

木节

phồn thể 木節

mù jié · âm Hán Việt từng chữ: mộc tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. mấu gỗ
  2. nút gỗ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mấu gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.