"máu" tiếng Trung là 血 (xuè), tiếng Nhật 血
“máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuè
Âm Hán Hàn của chữ
혈
hyeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
血
ち · từ thông dụng
Nghĩa: máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]
Từng chữ: 血 (huyết)
Cách nói khác: 血液 xuè yè · 혈액; 鲜血 xiān xuè · 선혈; 衁 huāng;
Có phải bạn tìm “màu”?
cǎi sè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
채색
chaesaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
彩色
さいしき · từ thông dụng
Nghĩa: màu; sặc sỡ
Cách nói khác: 颜 yán · 안;
Có phải bạn tìm “mẫu”?
花样
phồn thể 花樣
huā yàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화양
hwayang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mẫu; một cách làm gì đó; mánh khóe; mưu mẹo
Cách nói khác: 标本 biāo běn · 표본; 样品 yàng pǐn; 样本 yàng běn · 양본;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.