AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花样 (花樣) nghĩa là gì? huā yàng

Từ tiếng Trung

花样

phồn thể 花樣

huā yàng · âm Hán Việt từng chữ: hoa dạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẫu
  2. một cách làm gì đó
  3. mánh khóe
  4. mưu mẹo
  5. phong cách cầu kỳ (như trong 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1] trượt băng nghệ thuật)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.