AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất vị giác" tiếng Trung là 味觉迟钝 (wèi jué chí dùn)

“mất vị giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

味觉迟钝 phồn thể 味覺遲鈍

wèi jué chí dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미각지둔
migakjidun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng giảm vị giác; mất vị giác

Từng chữ: 味 (vị) 覺 (giác) 遲 (trì) 鈍 (nhọn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.