"mặt trời buổi sáng" tiếng Trung là 朝阳 (zhāo yáng)
“mặt trời buổi sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
朝阳
phồn thể 朝陽
zhāo yáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조양
joyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
朝陽
ちょうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mặt trời buổi sáng
Cách nói khác: 朝日 zhāo rì · 조일;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.