Từ tiếng Trung
朝阳
phồn thể 朝陽Cháo yáng · âm Hán Việt từng chữ: triều dương
Nghĩa tiếng Việt
- Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh
- Chaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2ning2 Sheng3]
- Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2chun1 Shi4], Cát Lâm
- Chaoyang, một quận của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4tou2 Shi4], Quảng Đông
- Chaoyang, một huyện trong thành phố Chaoyang 朝陽市|朝阳市[Chao2yang2 Shi4], Liêu Ninh
Cách đọc / nghĩa khác: 朝陽 cháo yáng — được phơi nắng; ở vị trí hướng mặt trời; 朝陽 zhāo yáng — mặt trời buổi sáng;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
朝陽
ちょうよう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.