"mặt trăng" tiếng Trung là 月 (yuè), tiếng Nhật 月
“mặt trăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yuè
Âm Hán Hàn của chữ
월
wol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
月
つき · từ thông dụng
Nghĩa: mặt trăng; tháng; hàng tháng
Từng chữ: 月 (nguyệt)
Cách nói khác: 月亮 yuè liang; 月球 yuè qiú · 월구; 冰轮 bīng lún; 丽魄 lì pò · 려백; 卫星 wèi xīng · 위성;
Có phải bạn tìm “mặt trắng”?
白脸
phồn thể 白臉
bái liǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
Có phải bạn tìm “mất trắng”?
血本无归
phồn thể 血本無歸
xuè běn wú guī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혈본무귀
hyeolbonmugwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.