白脸 (白臉) nghĩa là gì? bái liǎn
Từ tiếng Trung
白脸
phồn thể 白臉bái liǎn · âm Hán Việt từng chữ: bạch kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- mặt trắng
- hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mặt trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.