AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mật sứ" tiếng Trung là 间使 (jiàn shǐ)

“mật sứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

间使 phồn thể 間使

jiàn shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간사
gansa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mật sứ; huyệt châm cứu Pc-5

Từng chữ: 間 (gian) 使 (sứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.