AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间使 (間使) nghĩa là gì? jiàn shǐ

Từ tiếng Trung

间使

phồn thể 間使

jiàn shǐ · âm Hán Việt từng chữ: gian sứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật sứ
  2. huyệt châm cứu Pc-5

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mật sứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.