"mặt sau" tiếng Trung là 背面 (bèi miàn), tiếng Nhật 背面
“mặt sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bèi miàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배면
baemyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
背面
はいめん · từ thông dụng
Nghĩa: mặt sau; mặt trái; mặt khuất
Cách nói khác: 反面 fǎn miàn · 반면;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.