背面 nghĩa là gì? bèi miàn
Từ tiếng Trung
背面
bèi miàn · âm Hán Việt từng chữ: bối diện
Nghĩa tiếng Việt
- mặt sau
- mặt trái
- mặt khuất
Đọc theo tiếng Hàn
배면
baemyeon
Tiếng Nhật
背面
はいめん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.