AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mắt rồng" tiếng Trung là 龙眼 (lóng yǎn)

“mắt rồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙眼 phồn thể 龍眼

lóng yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

룡안
ryongan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龍眼
りゅうがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quả nhãn; mắt rồng; Dimocarpus longan (thực vật)

Từng chữ: 龍 (long) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.