龙眼 (龍眼) nghĩa là gì? lóng yǎn
Từ tiếng Trung
龙眼
phồn thể 龍眼lóng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: long nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- quả nhãn
- mắt rồng
- Dimocarpus longan (thực vật)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
龍眼
りゅうがん
Từng chữ
Xem “quả nhãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.