AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mất mát" tiếng Trung là 损失 (sǔn shī), tiếng Nhật 損失

“mất mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

损失 phồn thể 損失

sǔn shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

손실
sonsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

損失
そんしつ · từ thông dụng

Nghĩa: mất mát; tổn thất; hư hại; bị mất

Từng chữ: 損 (tốn) 失 (thất)

Cách nói khác: 失坠 shī zhuì · 실추;

Có phải bạn tìm “mất mặt”?

丢人 phồn thể 丟人

diū rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất mặt

Từng chữ: 丟 (mất) 人 (nhân)

Cách nói khác: 丢脸 diū liǎn; 丢面子 diū miàn zi; 丢丑 diū chǒu; 抛脸 pāo liǎn; 失面子 shī miàn zi · 실면자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.