损失 (損失) nghĩa là gì? sǔn shī
Từ tiếng Trung
损失
phồn thể 損失sǔn shī · âm Hán Việt từng chữ: tốn thất
Nghĩa tiếng Việt
- mất mát
- tổn thất
- hư hại
- bị mất
- chịu thiệt hại
Đọc theo tiếng Hàn
손실
sonsil
Tiếng Nhật
損失
そんしつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.