AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

损失 (損失) nghĩa là gì? sǔn shī

Từ tiếng Trung

损失

phồn thể 損失

sǔn shī · âm Hán Việt từng chữ: tốn thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất mát
  2. tổn thất
  3. hư hại
  4. bị mất
  5. chịu thiệt hại

Đọc theo tiếng Hàn

손실
sonsil

Tiếng Nhật

損失
そんしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mất mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.