AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mật độ cao" tiếng Trung là 高密 (gāo mì)

“mật độ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高密

gāo mì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고밀
gomil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

高密
こうみつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mật độ cao

Từng chữ: 高 (cao) 密 (mật)

Cách nói khác: 高密度 gāo mì dù · 고밀도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.