高密 nghĩa là gì? Gāo mì
Từ tiếng Trung
高密
Gāo mì · âm Hán Việt từng chữ: cao mật
Nghĩa tiếng Việt
- Gaomi, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Cách đọc / nghĩa khác: 高密 gāo mì — mật độ cao;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
高密
こうみつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.